Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
exhaust hood


noun
metal covering leading to a vent that exhausts smoke or fumes
Syn:
hood
Hypernyms:
covering
Hyponyms:
range hood


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.